ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tiểu thương" (1件)
tiểu thương
日本語
名小規模商人
Ông ấy cũng gặp gỡ các tiểu thương tại chợ.
彼は市場で小規模商人たちとも会いました。
類語検索結果 "tiểu thương" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tiểu thương" (1件)
Ông ấy cũng gặp gỡ các tiểu thương tại chợ.
彼は市場で小規模商人たちとも会いました。
